Giá điện công nghiệp là một chỉ số quan trọng phản ánh chi phí đầu vào của các hoạt động sản xuất. Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng, biến động giá điện không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận hành mà còn tác động đến kế hoạch sản xuất – kinh doanh. Trong bối cảnh chi phí điện tăng dần qua các năm, bài toán tối ưu chi phí năng lượng càng trở nên cấp thiết.
- Giá điện công nghiệp tăng dần theo các điều chỉnh chính sách
Trong những năm gần đây, giá điện tại Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng đều. Tính từ đầu năm 2023 đến nay, giá điện đã được điều chỉnh tăng nhiều lần. Chỉ tính riêng đến năm 2025, mức giá bán lẻ trung bình đã tăng từ khoảng 2.103 đồng/kWh lên hơn 2.204 đồng/kWh (chưa bao gồm VAT), tương ứng mức tăng 4,8% trong một lần điều chỉnh mới nhất từ tháng 5/2025. Đây là lần tăng thứ tư kể từ đầu 2023, với các mức tăng lần lượt 3%, 4.5% và hai lần 4.8%. (EVN)

Điều này phản ánh chi phí đầu vào của ngành điện – gồm chi phí sản xuất, truyền tải và nhiên liệu – đang chịu áp lực từ giá than, khí đốt và dầu thế giới tăng cao, cùng với tỷ lệ thủy điện hiệu quả giảm xuống so với tổng cung năng lượng.
Mức tăng giá điện công nghiệp nói chung tuy không quá “sốc”, nhưng lại có tính tích lũy theo thời gian, đòi hỏi doanh nghiệp phải dự đoán chi phí dài hạn thay vì chỉ nhìn vào chi phí hiện tại.
- Chênh lệch giá điện theo khung giờ – tác động đến chi phí sản xuất
Một điểm đặc trưng của giá điện công nghiệp là cơ chế giá theo thời gian sử dụng trong ngày: giờ thấp điểm – giờ bình thường – giờ cao điểm. Cơ chế này nhằm điều tiết phụ tải toàn hệ thống và khuyến khích doanh nghiệp tránh tiêu thụ điện vào giờ cao điểm.
|
GIÁ BÁN ĐIỆN TỪ EVN (Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 9/5/2025) Đơn vị: VND |
||||||
| | | Mức tiêu thụ | > 110kV | 22kV – 110kV | 6kV – 22kV | < 6kV |
| Giá điện Sản xuất | Giờ cao điểm | 9h30 – 11h30; 17h – 20h | 3,266 | 3,398 | 3,508 | 3,640 |
| Giờ bình thường | 4h – 9h30; 11h30 – 17h; 20h – 22h | 1,811 | 1,833 | 1,899 | 1,987 | |
| Giờ thấp điểm | 22h – 4h sáng hôm sau | 1,146 | 1,190 | 1,234 | 1,300 | |
Theo biểu giá áp dụng cho năm 2025, giá điện cho ngành sản xuất tại cấp điện áp dưới 6 kV dao động từ khoảng 1.300 đ/kWh ở giờ thấp điểm, 1.987 đ/kWh ở giờ bình thường, đến 3.640 đ/kWh ở giờ cao điểm. Tại các cấp điện áp cao hơn (ví dụ 110 kV trở lên), giá giờ cao điểm vẫn ở mức hơn 3.100 đ/kWh, trong khi giờ thấp điểm chỉ khoảng 1.094 đ/kWh.
Sự chênh lệch này có nghĩa là nếu doanh nghiệp sản xuất phần lớn điện năng vào giờ cao điểm, chi phí điện có thể cao gấp gần 3 lần so với giờ thấp điểm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, đặc biệt với các ngành như thép, gốm sứ hay dệt nhuộm – nơi tiêu thụ điện năng là một phần lớn trong chi phí sản xuất.
- Giải pháp ổn định chi phí điện cho doanh nghiệp
Trước biến động giá điện và cơ chế chênh lệch khung giờ, việc xây dựng giải pháp ổn định chi phí là cần thiết. Một số hướng tiếp cận thực tế bao gồm:
- Tối ưu lịch sản xuất theo khung giờ: Dựa trên biểu giá giờ thấp điểm và cao điểm, doanh nghiệp có thể chuyển các công đoạn tiêu thụ điện lớn sang khung thấp điểm để giảm chi phí đầu vào.
- Nâng cao hiệu suất sử dụng điện: Đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, cải tiến quy trình sản xuất nhằm giảm tổn thất điện năng và kéo dài hiệu quả sử dụng thiết bị.
- Kết hợp các nguồn năng lượng thay thế: Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời áp mái hoặc sử dụng năng lượng tái tạo tại chỗ để giảm phụ thuộc hoàn toàn vào lưới điện quốc gia – điều này ngày càng được nhiều doanh nghiệp cân nhắc như một phần của chiến lược ổn định chi phí.
Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giảm chi phí điện trong ngắn hạn mà còn giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt hơn trước những điều chỉnh chính sách giá điện trong tương lai.

